Từ vựng

運用 (うんよう, un'you) nghĩa là gì?

運用 (うんよう, un'you) trong tiếng Nhật nghĩa là vận dụng, khai thác; quản lý vận hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうんよう
Romajiun'you
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うんよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngun'you

vận dụng, khai thác; quản lý vận hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vận dụng, sử dụng vào thực tế; việc quản lý sinh lời (vốn)making use of; application; practical use
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự điều khiển, lái tàu thuyềnoperation (esp. of a boat); steering

Câu ví dụ

  • Vận dụng vốn một cách khéo léo.

  • Việc vận hành chế độ mới đã bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.