Từ vựng

運 (うん, un) nghĩa là gì?

運 (うん, un) trong tiếng Nhật nghĩa là vận may, số phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうん
Romajiun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngun

vận may, số phận

  1. 1danh từ fortune; luck; chance

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi thật may mắn.

  • Đỗ kỳ thi không chỉ nhờ vào may mắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.