Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ 読まれます là gì?
Đọc (dạng tôn kính ~れる của 読む) (Read (mild honorific))
| Thuật ngữ | 読まれます |
|---|---|
| Cách đọc | よまれます |
| Hán-Việt | ĐỘC |
| Nghĩa tiếng Việt | Đọc (dạng tôn kính ~れる của 読む) |
| Tiếng Anh | Read (mild honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Tôn kính nhẹ hơn お読みになる, hay dùng với senpai, đồng nghiệp lớn tuổi. Cùng hình thức với bị động (読まれる = bị đọc), nên hiểu theo ngữ cảnh.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 読む. Từ điển: 読まれる.
Câu ví dụ trong công việc
先輩は毎朝、新聞を読まれますか。
Sáng nào anh/chị cũng đọc báo ạ?
部長は小説もよく読まれます。
Trưởng phòng cũng hay đọc tiểu thuyết ạ.