Từ vựng

読み上げる (よみあげる, yomiageru) nghĩa là gì?

読み上げる (よみあげる, yomiageru) trong tiếng Nhật nghĩa là đọc to, đọc thành tiếng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよみあげる
Romajiyomiageru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
よみあげる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyomiageru

đọc to, đọc thành tiếng

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đọc to lên, xướng tên, đọc lớnto read out; to read aloud; to call out
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đọc xong, đọc hết từ đầu tới cuốito finish reading; to read through

Câu ví dụ

  • Giáo viên đã đọc to bài văn của học sinh.

  • Người dẫn chương trình đã đọc to tên người đoạt giải.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.