Từ vựng
講読 (こうどく, koudoku) nghĩa là gì?
講読 (こうどく, koudoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đọc và giảng giải văn bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうどく |
|---|
| Romaji | koudoku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkoudoku
đọc và giảng giải văn bản
Câu ví dụ
このゼミは古典文学の講読が中心だ。
Buổi hội thảo này chủ yếu là giảng đọc văn học cổ điển.
大学でドイツ語の原書を講読している。
Tôi đang đọc và giảng giải nguyên tác tiếng Đức ở đại học.