Từ vựng

講読 (こうどく, koudoku) nghĩa là gì?

講読 (こうどく, koudoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đọc và giảng giải văn bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうどく
Romajikoudoku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうどく
N1 · ước tính theo khung JLPTkoudoku

đọc và giảng giải văn bản

Câu ví dụ

  • Buổi hội thảo này chủ yếu là giảng đọc văn học cổ điển.

  • Tôi đang đọc và giảng giải nguyên tác tiếng Đức ở đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.