Từ vựng

句読点 (くとうてん, kutouten) nghĩa là gì?

句読点 (くとうてん, kutouten) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu câu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくとうてん
Romajikutouten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くとうてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkutouten

dấu câu

  1. 1danh từ punctuation mark

Câu ví dụ

  • Không có dấu câu thì rất khó đọc.

  • Hãy đánh dấu câu cho đúng trong bài viết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.