Từ vựng

購読 (こうどく, koudoku) nghĩa là gì?

購読 (こうどく, koudoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đặt mua và đọc, đăng ký báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうどく
Romajikoudoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうどく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoudoku

đặt mua và đọc, đăng ký báo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ buying and reading (book, magazine, etc.); subscribing (incl. free subscriptions); taking (e.g. newspaper)

Câu ví dụ

  • Tôi đang đặt mua báo.

  • Tôi đã đăng ký đặt mua tạp chí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.