Từ vựng

読む (よむ, yomu) nghĩa là gì?

読む (よむ, yomu) trong tiếng Nhật nghĩa là đọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよむ
Romajiyomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
よむ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyomu

đọc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đọcto read
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tụng (kinh), ngâm (thơ)to recite (e.g. a sutra); to chant
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đoán, đọc vị (ý người khác), tiên liệuto predict; to guess; to forecast
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ đọc âm (chữ Hán), phát âmto pronounce; to read (e.g. a kanji)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ đọc (đồng hồ đo, biểu đồ, bản nhạc), xem (giờ)to decipher; to read (a meter, graph, music, etc.); to tell (the time)

Câu ví dụ

  • Tôi đang đọc báo.

  • Tôi đọc sách mỗi tối.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.