Kanji

Chữ 申 (THÂN) nghĩa là gì?

申 đọc Hán-Việt là THÂN, nghĩa là nói, thưa; trình bày.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthân
Âm Onシン
Âm Kunもう.す、もう.し-、さる
Số nét5
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thânÂm On シンÂm Kun もう.す、もう.し-、さる
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

nói, thưa; trình bày

Mẹo nhớ

Một nét xuyên giữa ô như lời được kéo thẳng ra để THƯA và TRÌNH BÀY.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 申すもうすnói, thưa (cách nói khiêm nhường của 言う)
  • 申告しんこくkhai báo, tờ khai
  • 申し込むもうしこむđăng ký, nộp đơn
  • 申し上げるもうしあげるnói, thưa (cách nói khiêm nhường)

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.