Kanji
Chữ 由 (DO) nghĩa là gì?
由 đọc Hán-Việt là DO, nghĩa là do, bởi; lý do.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | do |
|---|
| Âm On | ユ、ユウ、ユイ |
|---|
| Âm Kun | よし、よ.る |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 田 (điền) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
由doÂm On ユ、ユウ、ユイÂm Kun よし、よ.る
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét
do, bởi; lý do
Mẹo nhớ
Nét sổ 丨 xuyên qua ô ngày 日 như mầm mọc lên — ghi nhớ DO, BỞI, LÝ DO.
Từ ghép tiêu biểu
- 理由りゆうlý do
- 経由けいゆđi qua, thông qua
- 自由じゆうtự do
Từ vựng khác có chữ này
- 不自由ふじゆうbất tiện, thiếu thốn; khuyết tật