Từ vựng

申す (もうす, mousu) nghĩa là gì?

申す (もうす, mousu) trong tiếng Nhật nghĩa là nói, thưa (cách nói khiêm nhường của 言う).

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうす
Romajimousu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
もうす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmousu

nói, thưa (cách nói khiêm nhường của 言う)

GenkiGenki 20humble
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) nói, thưa; tên là, được gọi làto say; to be called
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) làm, thực hiệnto do

Câu ví dụ

  • Tôi tên là Tanaka ạ.

  • Mẹ tôi có gửi lời hỏi thăm ạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.