Từ vựng

申出 (もうしで, moushide) nghĩa là gì?

申出 (もうしで, moushide) trong tiếng Nhật nghĩa là lời đề nghị, yêu cầu, khai báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうしで
Romajimoushide
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もうしで
N1 · ước tính theo khung JLPTmoushide

lời đề nghị, yêu cầu, khai báo

Câu ví dụ

  • Công ty đã chấp nhận đề nghị của anh ấy.

  • Số yêu cầu bồi thường bảo hiểm đang tăng vọt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.