Kanji

Chữ 石 (THẠCH) nghĩa là gì?

石 đọc Hán-Việt là THẠCH, nghĩa là đá.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthạch
Âm Onセキ、シャク、コク
Âm Kunいし
Số nét5
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thạchÂm On セキ、シャク、コクÂm Kun いし
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

đá

Mẹo nhớ

Một khối cứng nằm dưới vách núi, chính là hòn ĐÁ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 石いしđá, hòn đá
  • 石油せきゆdầu mỏ, dầu hỏa
  • 石炭せきたんthan đá
  • 磁石じしゃくnam châm; la bàn

Từ vựng khác có chữ này

  • 石鹸せっけんxà phòng
  • 宝石ほうせきđá quý
  • 流石さすがquả đúng như mong đợi; dù sao thì
  • 化石かせきhóa thạch
  • 岩石がんせきđá, nham thạch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.