Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 申し上げます là gì?
Xin nói, xin bày tỏ (khiêm nhường ngữ của 言う hướng tới đối phương) (State, express (humble))
| Thuật ngữ | 申し上げます |
|---|---|
| Cách đọc | もうしあげます |
| Hán-Việt | THÂN THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin nói, xin bày tỏ (khiêm nhường ngữ của 言う hướng tới đối phương) |
| Tiếng Anh | State, express (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nói, thông báo, cảm ơn hoặc xin lỗi hướng thẳng tới khách hàng hay cấp trên: お礼申し上げます (xin cảm ơn), お詫び申し上げます (xin tạ lỗi).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 言う. Từ điển: 申し上げる. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
先日の件について、改めてご説明申し上げます。
Về việc hôm trước, tôi xin phép được giải thích lại ạ.
一言お祝いの言葉を申し上げます。
Tôi xin phép được gửi một lời chúc mừng ạ.