Kanji

Chữ 格 (CÁCH) nghĩa là gì?

格 đọc Hán-Việt là CÁCH, nghĩa là cách, tiêu chuẩn; tư cách, cấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcách
Âm Onカク、コウ、キャク、ゴウ
Số nét10
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cáchÂm On カク、コウ、キャク、ゴウ
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cách, tiêu chuẩn; tư cách, cấp

Mẹo nhớ

Mỗi 各 mảnh gỗ 木 được đo theo một TIÊU CHUẨN để xếp CẤP.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 価格かかくgiá cả
  • 性格せいかくtính cách
  • 格好かっこうvẻ ngoài, dáng vẻ, hình dáng

Từ vựng khác có chữ này

  • 格かくđịa vị, phẩm cách; cách ngữ pháp
  • 合格ごうかくsự đỗ, đạt yêu cầu
  • 資格しかくtư cách, chứng chỉ, điều kiện
  • 格別かくべつđặc biệt, khác hẳn
  • 同格どうかくđồng cấp, cùng địa vị
  • 人格じんかくnhân cách, cá tính
  • 体格たいかくthể trạng, vóc dáng
  • 失格しっかくmất tư cách, bị loại
  • 本格ほんかくchính thống, quy mô thực sự
  • 格差かくさchênh lệch, khoảng cách
  • 規格きかくquy cách, tiêu chuẩn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.