Từ vựng

規格 (きかく, kikaku) nghĩa là gì?

規格 (きかく, kikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là quy cách, tiêu chuẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかく
Romajikikaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikaku

quy cách, tiêu chuẩn

  1. 1danh từ standard; norm

Câu ví dụ

  • Rau không đạt tiêu chuẩn được bán với giá rẻ.

  • Linh kiện này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.