Từ vựng

価格 (かかく, kakaku) nghĩa là gì?

価格 (かかく, kakaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giá cả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかかく
Romajikakaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かかく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakaku

giá cả

  1. 1danh từ price; value; cost

Câu ví dụ

  • Giá chiếc xe này cao.

  • Giá rau đã tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.