Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 予定価格 là gì?
Giá trần của gói thầu công (Ceiling price (public bidding))
| Thuật ngữ | 予定価格 |
|---|---|
| Cách đọc | よていかかく |
| Hán-Việt | DỰ ĐỊNH GIÁ CÁCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Giá trần của gói thầu công |
| Tiếng Anh | Ceiling price (public bidding) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Trong đấu thầu công trình công, đây là mức giá cao nhất mà cơ quan nhà nước chấp nhận trả, tính sẵn trước khi mở thầu. Giá dự thầu vượt 予定価格 thì không thể trúng. Có nơi công bố trước, có nơi giữ kín tới lúc mở thầu.
Lưu ý & thực tế
Dịch sát là "giá dự định" nhưng bản chất là giá trần. Đừng nhầm với 最低制限価格 — mức sàn.
Câu ví dụ trong công việc
入札額がすべて予定価格を超えたので、落札者が決まりませんでした。
Mọi giá dự thầu đều vượt giá trần nên không có ai trúng thầu.