Kanji

Chữ 捕 (BỔ) nghĩa là gì?

捕 đọc Hán-Việt là BỔ, nghĩa là bắt, bắt giữ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbổ
Âm Onホ
Âm Kunと.らえる、と.らわれる、と.る、とら.える、とら.われる、つか.まえる、つか.まる
Số nét10
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bổÂm On ホÂm Kun と.らえる、と.らわれる、と.る、とら.える、とら.われる、つか.まえる、つか.まる
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

bắt, bắt giữ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 giăng kín khu vực 甫 để BẮT và GIỮ mục tiêu.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 捕るとるbắt, đánh bắt
  • 逮捕たいほsự bắt giữ
  • 捕えるとらえるbắt giữ; nắm bắt, nhận thức
  • 捕まるつかまるbị bắt, bị tóm
  • 捕まえるつかまえるbắt, tóm được

Từ vựng khác có chữ này

  • 捕獲ほかくbắt giữ, thu giữ
  • 捕虜ほりょtù binh
  • 捕鯨ほげいsăn bắt cá voi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.