Từ vựng

性格 (せいかく, seikaku) nghĩa là gì?

性格 (せいかく, seikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tính cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいかく
Romajiseikaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいかく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikaku

tính cách

Genki 19Genki
  1. 1danh từ tính cách, cá tính, tính nết (của một người)character (of a person); personality; disposition
  2. 2danh từ đặc tính, tính chất (của sự vật, sự việc)characteristics; nature (of a thing, event, etc.)

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tính cách vui vẻ.

  • Tính cách hai người hoàn toàn khác nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.