Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 有資格者(ゆうしかくしゃ) là gì?

Người có chứng chỉ (Qualified person)

Thông tin thuật ngữ 有資格者
Thuật ngữ有資格者
Cách đọcゆうしかくしゃ
Hán-ViệtHỮU TƯ CÁCH GIẢ
Nghĩa tiếng ViệtNgười có chứng chỉ
Tiếng AnhQualified person
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Người có chứng chỉ, giấy phép hoặc đã học khoá đào tạo theo luật cho một công việc cụ thể: lái cần cẩu, móc cáp, lái máy đào, hàn, làm điện… Việc cần chứng chỉ mà người không có chứng chỉ làm là vi phạm luật — cả người làm lẫn công ty đều bị xử lý.

Lưu ý & thực tế

Công trường thường thu bản sao chứng chỉ ngay từ buổi hướng dẫn người mới để lập danh sách 有資格者, nhiều nơi còn dán nhãn chứng chỉ lên mũ bảo hộ.

Câu ví dụ trong công việc

Máy này ngoài người có chứng chỉ thì không ai được vận hành.

Danh sách người có chứng chỉ được dán ở văn phòng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe