Từ vựng
体格 (たいかく, taikaku) nghĩa là gì?
体格 (たいかく, taikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thể trạng, vóc dáng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいかく |
|---|
| Romaji | taikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaikaku
thể trạng, vóc dáng
- 1danh từ build; physique; frame
Câu ví dụ
彼は日本人にしては体格がいい。
So với người Nhật thì anh ấy có vóc dáng tốt.
選手たちはみな立派な体格をしている。
Các vận động viên ai cũng có thể trạng vạm vỡ.