Kanji

Chữ 待 (ĐÃI) nghĩa là gì?

待 đọc Hán-Việt là ĐÃI, nghĩa là chờ, đợi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđãi
Âm Onタイ
Âm Kunま.つ、-ま.ち
Số nét9
Bộ thủ chính彳 (xích)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
đãiÂm On タイÂm Kun ま.つ、-ま.ち
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

chờ, đợi

Mẹo nhớ

Bước chân (彳) dừng lại bên ngôi chùa (土 và 寸 ghép thành 寺), kiên nhẫn đứng chờ người tới — đây là chữ 'đãi' (chờ đợi).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 待つまつđợi, chờ
  • 招待しょうたいmời, sự mời

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.