Từ vựng

待望 (たいぼう, taibou) nghĩa là gì?

待望 (たいぼう, taibou) trong tiếng Nhật nghĩa là mong đợi tha thiết, chờ đợi lâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいぼう
Romajitaibou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいぼう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaibou

mong đợi tha thiết, chờ đợi lâu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mong đợi, ngóng chờ, khấp khởi trông đợiwaiting expectantly; waiting eagerly; looking forward to
  2. 2tính từ の được mong đợi từ lâu, đợi mãi mới cólong-awaited

Câu ví dụ

  • Họ đã được ban cho đứa con đầu lòng chờ đợi bấy lâu.

  • Bộ phim mới được mong đợi từ lâu cuối cùng đã ra mắt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.