Từ vựng

待つ (まつ, matsu) nghĩa là gì?

待つ (まつ, matsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đợi, chờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまつ
Romajimatsu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
まつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmatsu

đợi, chờ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ đợi, chờto wait
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ trông đợi, mong chờ, ngóngto await; to look forward to; to anticipate
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ trông cậy vào, phải nhờ đếnto depend on; to need

Câu ví dụ

  • Tôi đợi bạn ở ga.

  • Xin đợi một chút ở đây.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.