Từ vựng

期待 (きたい, kitai) nghĩa là gì?

期待 (きたい, kitai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kỳ vọng, mong đợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきたい
Romajikitai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitai

sự kỳ vọng, mong đợi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mong đợi, kỳ vọngexpectation; anticipation; hope
  2. 2tính từ の đầy hứa hẹn, đang lên (nhân tố mới)promising; rising; up-and-coming

Câu ví dụ

  • Tôi muốn đáp lại kỳ vọng của mọi người.

  • Tôi đang mong đợi sản phẩm mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.