Từ vựng

待合室 (まちあいしつ, machiaishitsu) nghĩa là gì?

待合室 (まちあいしつ, machiaishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng chờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちあいしつ
Romajimachiaishitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
まちあいしつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmachiaishitsu

phòng chờ

  1. 1danh từ waiting room

Câu ví dụ

  • Tôi đang đọc tạp chí ở phòng chờ.

  • Tôi chờ đến lượt ở phòng chờ bệnh viện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.