Từ vựng
果報は寝て待て (かほうはねてまて) nghĩa là gì?
果報は寝て待て (かほうはねてまて) trong tiếng Nhật nghĩa là đã làm hết sức rồi thì cứ bình thản chờ vận may, đừng nôn nóng (nghĩa đen: cứ nằm ngủ mà đợi phúc báo).
| Cách đọc | かほうはねてまて |
|---|
果報は寝て待てかほうはねてまて
TOPICS
đã làm hết sức rồi thì cứ bình thản chờ vận may, đừng nôn nóng (nghĩa đen: cứ nằm ngủ mà đợi phúc báo)
Câu ví dụ
やるべきことはやったのだから、果報は寝て待てで、結果を待とう。
Việc cần làm đã làm xong, nên cứ "nằm ngủ mà chờ phúc báo", bình thản đợi kết quả.