Kanji

Chữ 思 (TƯ) nghĩa là gì?

思 đọc Hán-Việt là TƯ, nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttư
Âm Onシ
Âm Kunおも.う、おもえら.く、おぼ.す
Số nét9
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
tưÂm On シÂm Kun おも.う、おもえら.く、おぼ.す
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

nghĩ, suy nghĩ

Mẹo nhớ

Dùng cái đầu như thửa ruộng (田) cộng với trái tim (心) mà ngẫm nghĩ về mọi việc — đây là chữ 'tư' (suy nghĩ).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 思うおもうnghĩ, cho rằng; cảm thấy
  • 思想しそうtư tưởng, quan niệm

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.