Từ vựng

待ち望む (まちのぞむ, machinozomu) nghĩa là gì?

待ち望む (まちのぞむ, machinozomu) trong tiếng Nhật nghĩa là mong mỏi, háo hức chờ đợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちのぞむ
Romajimachinozomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まちのぞむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmachinozomu

mong mỏi, háo hức chờ đợi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to wait eagerly for; to look forward to

Câu ví dụ

  • Mọi người đang mong đợi sản phẩm mới ra mắt.

  • Cô ấy đã mong mỏi mãi sự chào đời của đứa con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.