Từ vựng

待遇 (たいぐう, taiguu) nghĩa là gì?

待遇 (たいぐう, taiguu) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ đãi ngộ, cách tiếp đón.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいぐう
Romajitaiguu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいぐう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiguu

chế độ đãi ngộ, cách tiếp đón

  1. 1danh từ · động từ (+する) · hậu tố sự tiếp đãi, đối đãi, phục vụtreatment; reception; service
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ chế độ đãi ngộ, điều kiện làm việc, lương bổngworking conditions; salary; pay

Câu ví dụ

  • Công ty này có chế độ đãi ngộ rất tốt.

  • Anh ấy được tiếp đón trọng thị với tư cách khách mời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.