Kanji

Chữ 変 (BIẾN) nghĩa là gì?

変 đọc Hán-Việt là BIẾN, nghĩa là thay đổi; lạ, bất thường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbiến
Âm Onヘン
Âm Kunか.わる、か.わり、か.える
Số nét9
Bộ thủ chính夂 (truy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
biếnÂm On ヘンÂm Kun か.わる、か.わり、か.える
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thay đổi; lạ, bất thường

Mẹo nhớ

Hình dạng phía trên bị bàn tay hành động làm cho THAY ĐỔI thành điều LẠ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 変へんkỳ lạ, kỳ quặc
  • 大変たいへんrất, vô cùng; vất vả
  • 変えるかえるthay đổi, đổi (cái gì đó)
  • 変わるかわるthay đổi, biến đổi (tự nó đổi); khác lạ
  • 相変わらずあいかわらずvẫn như thường lệ, vẫn không thay đổi

Từ vựng khác có chữ này

  • 変化へんかsự thay đổi
  • 変更へんこうsự thay đổi, chỉnh sửa
  • 一変いっぺんthay đổi hoàn toàn
  • 変動へんどうbiến động, dao động
  • 変遷へんせんbiến thiên, chuyển biến qua thời gian
  • 変革へんかくcải cách, biến đổi lớn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.