Từ vựng

変化 (へんか, henka) nghĩa là gì?

変化 (へんか, henka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thay đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんか
Romajihenka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
へんか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghenka

sự thay đổi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thay đổi, biến đổi, chuyển biếnchange; variation; alteration
  2. 2danh từ sự đa dạng, sự phong phúvariety; diversity
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (ngữ pháp) sự biến đổi hình thái, sự chia (động từ), biến cáchinflection; declension; conjugation
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (sumo) đòn henka, cú né sang bên ngay lúc vào trậnhenka; evasive sidestep at the beginning of a bout

Câu ví dụ

  • Tôi cảm nhận sự thay đổi của mùa.

  • Cuộc sống đã có thay đổi lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.