Từ vựng
変革 (へんかく, henkaku) nghĩa là gì?
変革 (へんかく, henkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cải cách, biến đổi lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へんかく |
|---|
| Romaji | henkaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghenkaku
cải cách, biến đổi lớn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ change; transformation; reform
Câu ví dụ
会社は大きな変革を迎えた。
Công ty đã đón nhận một cuộc cải cách lớn.
社会の変革には時間がかかる。
Sự biến đổi lớn của xã hội cần thời gian.