Từ vựng

変革 (へんかく, henkaku) nghĩa là gì?

変革 (へんかく, henkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cải cách, biến đổi lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんかく
Romajihenkaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へんかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghenkaku

cải cách, biến đổi lớn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ change; transformation; reform

Câu ví dụ

  • Công ty đã đón nhận một cuộc cải cách lớn.

  • Sự biến đổi lớn của xã hội cần thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.