Từ vựng

変動 (へんどう, hendou) nghĩa là gì?

変動 (へんどう, hendou) trong tiếng Nhật nghĩa là biến động, dao động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんどう
Romajihendou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へんどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghendou

biến động, dao động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ change; fluctuation

Câu ví dụ

  • Sự dao động nhiệt độ ảnh hưởng đến cơ thể.

  • Tỷ giá hối đoái đã biến động mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.