Kanji
Chữ 単 (ĐƠN) nghĩa là gì?
単 đọc Hán-Việt là ĐƠN, nghĩa là đơn, đơn giản; một.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đơn |
|---|
| Âm On | タン |
|---|
| Âm Kun | ひとえ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 十 (thập) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
単đơnÂm On タンÂm Kun ひとえ
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét
đơn, đơn giản; một
Mẹo nhớ
Chỉ có MỘT trục chính ở giữa nên mọi thứ thật ĐƠN GIẢN.
Từ ghép tiêu biểu
- 単位たんいđơn vị; tín chỉ
- 単語たんごtừ, từ vựng
- 簡単かんたんđơn giản, dễ; ngắn gọn
Từ vựng khác có chữ này
- 単にたんにđơn giản là, chỉ
- 単純たんじゅんđơn giản, đơn thuần
- 単なるたんなるchỉ là, đơn thuần
- 単数たんすうsố ít
- 単一たんいつđơn nhất, duy nhất
- 単独たんどくđơn độc, riêng lẻ
- 単調たんちょうđơn điệu, tẻ nhạt
- 単科たんかmôn lẻ (đăng ký nghe giảng từng môn một)