Từ vựng
変 (へん, hen) nghĩa là gì?
変 (へん, hen) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ lạ, kỳ quặc.
| Cách đọc | へん |
|---|---|
| Romaji | hen |
| Từ loại | tính từ -na |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
変へん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghen
kỳ lạ, kỳ quặc
- 1tính từ -na lạ, kỳ quặc, khác thường, dị hợm, đáng ngờstrange; odd; peculiar
- 2tính từ -na bất ngờ, ngoài dự tínhunexpected
- 3danh từ sự thay đổi, biến đổichange
- 4danh từ biến cố, sự biến, tai nạn, tình huống khẩn cấpincident; disturbance; disaster
- 5tiền tố (âm nhạc) dấu giángflat
Câu ví dụ
彼の話は少し変です。
Câu chuyện của anh ấy hơi kỳ lạ.
この魚は変なにおいがします。
Con cá này có mùi lạ.