Từ vựng

大変 (たいへん, taihen) nghĩa là gì?

大変 (たいへん, taihen) trong tiếng Nhật nghĩa là rất, vô cùng; vất vả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいへん
Romajitaihen
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
たいへん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaihen

rất, vô cùng; vất vả

  1. 1trạng từ rất, vô cùng, hết sứcvery; greatly; terribly
  2. 2tính từ -na · danh từ to lớn, khổng lồ, lớn laoimmense; enormous; great
  3. 3tính từ -na · danh từ nghiêm trọng, kinh khủng, tồi tệserious; grave; dreadful
  4. 4tính từ -na · danh từ vất vả, cực nhọc, khó nhằndifficult; hard; challenging
  5. 5danh từ (cổ) biến cố lớn, tai họamajor incident; disaster

Câu ví dụ

  • Công việc vất vả.

  • Hôm nay trời rất nóng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.