Từ vựng
一変 (いっぺん, ippen) nghĩa là gì?
一変 (いっぺん, ippen) trong tiếng Nhật nghĩa là thay đổi hoàn toàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっぺん |
|---|
| Romaji | ippen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngippen
thay đổi hoàn toàn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ complete change; about-face
Câu ví dụ
彼の態度は一夜にして一変した。
Thái độ của anh ấy đã thay đổi hoàn toàn chỉ sau một đêm.
事故のニュースで町の雰囲気が一変した。
Bầu không khí thị trấn thay đổi hoàn toàn vì tin tức tai nạn.