Kanji

Chữ 客 (KHÁCH) nghĩa là gì?

客 đọc Hán-Việt là KHÁCH, nghĩa là khách, khách hàng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhách
Âm Onキャク、カク
Số nét9
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
kháchÂm On キャク、カク
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

khách, khách hàng

Mẹo nhớ

Mỗi 各 người ghé dưới mái 宀 đều được đón như một vị KHÁCH.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 客きゃくkhách, khách hàng
  • 乗客じょうきゃくhành khách
  • 旅客りょかくhành khách, khách du lịch
  • 観客かんきゃくkhán giả

Từ vựng khác có chữ này

  • お客様おきゃくさまquý khách, khách hàng (cách gọi tôn kính)
  • 客席きゃくせきghế khán giả, khu ghế khách
  • 客間きゃくまphòng khách
  • 客観きゃっかんkhách quan, tính khách quan
  • 顧客こきゃくkhách hàng (của doanh nghiệp)
  • 新規顧客を開拓するしんきこきゃくをかいたくするkhai phá khách hàng mới
  • 顧客満足度を向上させるこきゃくまんぞくどをこうじょうさせるnâng cao mức độ hài lòng của khách hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.