Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 大変恐縮ですが là gì?
Tôi vô cùng áy náy nhưng... (lời đệm khi nhờ việc hệ trọng hoặc làm phiền lớn) (I am extremely sorry to trouble you, but...)
| Thuật ngữ | 大変恐縮ですが |
|---|---|
| Cách đọc | たいへんきょうしゅくですが |
| Hán-Việt | ĐẠI BIẾN KHỦNG SÚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi vô cùng áy náy nhưng... (lời đệm khi nhờ việc hệ trọng hoặc làm phiền lớn) |
| Tiếng Anh | I am extremely sorry to trouble you, but... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi đưa ra yêu cầu khẩn cấp, nhờ vả một việc ngoài phạm vi hoặc xin cấp trên duyệt gấp.
Lưu ý & thực tế
恐縮(きょうしゅく) = co rúm người lại vì áy náy, biết ơn hoặc có lỗi.
Câu ví dụ trong công việc
大変恐縮ですが、金曜日の午前中までにご回答をいただけますでしょうか。
Tôi vô cùng áy náy, nhưng anh/chị có thể trả lời giúp trước trưa thứ sáu được không ạ?
大変恐縮ですが、席を少し詰めてお座りいただけますか。
Rất làm phiền quý khách nhưng quý khách có thể ngồi dồn lại một chút được không ạ?