Kanji
Chữ 台 (ĐÀI) nghĩa là gì?
台 đọc Hán-Việt là ĐÀI, nghĩa là cái bệ, đài, bàn (máy móc).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đài |
|---|
| Âm On | ダイ、タイ |
|---|
| Âm Kun | うてな、われ、つかさ |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 口 (khẩu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
台đàiÂm On ダイ、タイÂm Kun うてな、われ、つかさ
N4 · ước tính theo khung JLPT5 nét
cái bệ, đài, bàn (máy móc)
Mẹo nhớ
Một cái bệ vuông vững (口) có chân đế riêng (厶) đỡ bên dưới để đặt đồ lên trên — đây là chữ 'thai/đài' (cái bệ, đài, bàn).
Từ ghép tiêu biểu
- 台所だいどころnhà bếp
- 台風たいふうbão
- ~台~だいlượng từ đếm xe cộ, máy móc
Từ vựng khác có chữ này
- 舞台ぶたいsân khấu
- 寝台しんだいgiường, giường nằm
- 灯台とうだいhải đăng
- 台詞せりふlời thoại; câu nói quen thuộc
- 台本だいほんkịch bản, lời thoại
- 土台どだいnền móng, cơ sở; vốn dĩ
- 台無しだいなしhỏng bét, bị phá hủy, thành công cốc