Từ vựng
台本 (だいほん, daihon) nghĩa là gì?
台本 (だいほん, daihon) trong tiếng Nhật nghĩa là kịch bản, lời thoại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいほん |
|---|
| Romaji | daihon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaihon
kịch bản, lời thoại
- 1danh từ script; libretto; scenario
Câu ví dụ
俳優たちは台本を必死に覚えた。
Các diễn viên đã cố gắng học thuộc kịch bản.
監督が新しい台本を書き直した。
Đạo diễn đã viết lại kịch bản mới.