Từ vựng

台本 (だいほん, daihon) nghĩa là gì?

台本 (だいほん, daihon) trong tiếng Nhật nghĩa là kịch bản, lời thoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいほん
Romajidaihon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だいほん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaihon

kịch bản, lời thoại

  1. 1danh từ script; libretto; scenario

Câu ví dụ

  • Các diễn viên đã cố gắng học thuộc kịch bản.

  • Đạo diễn đã viết lại kịch bản mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.