Từ vựng
台詞 (せりふ, serifu) nghĩa là gì?
台詞 (せりふ, serifu) trong tiếng Nhật nghĩa là lời thoại; câu nói quen thuộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せりふ |
|---|
| Romaji | serifu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTserifu
lời thoại; câu nói quen thuộc
Câu ví dụ
それはいつもの台詞だね。
Lại là câu nói quen thuộc đó rồi nhỉ.
役者は台詞を全部覚えている。
Diễn viên đã thuộc hết lời thoại.