Từ vựng

台詞 (せりふ, serifu) nghĩa là gì?

台詞 (せりふ, serifu) trong tiếng Nhật nghĩa là lời thoại; câu nói quen thuộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせりふ
Romajiserifu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せりふ
N2 · ước tính theo khung JLPTserifu

lời thoại; câu nói quen thuộc

Câu ví dụ

  • Lại là câu nói quen thuộc đó rồi nhỉ.

  • Diễn viên đã thuộc hết lời thoại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.