Từ vựng

寝台 (しんだい, shindai) nghĩa là gì?

寝台 (しんだい, shindai) trong tiếng Nhật nghĩa là giường, giường nằm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんだい
Romajishindai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しんだい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshindai

giường, giường nằm

  1. 1danh từ bed; couch

Câu ví dụ

  • Tôi đi du lịch lên phía bắc bằng tàu giường nằm.

  • Giường ở bệnh viện rất cứng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.