Từ vựng
寝台 (しんだい, shindai) nghĩa là gì?
寝台 (しんだい, shindai) trong tiếng Nhật nghĩa là giường, giường nằm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんだい |
|---|
| Romaji | shindai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshindai
giường, giường nằm
- 1danh từ bed; couch
Câu ví dụ
寝台列車で北へ旅行した。
Tôi đi du lịch lên phía bắc bằng tàu giường nằm.
病院の寝台はとても固かった。
Giường ở bệnh viện rất cứng.