Từ vựng

灯台 (とうだい, toudai) nghĩa là gì?

灯台 (とうだい, toudai) trong tiếng Nhật nghĩa là hải đăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうだい
Romajitoudai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とうだい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoudai

hải đăng

  1. 1danh từ ngọn hải đănglighthouse
  2. 2danh từ đèn dầu kiểu cổ đặt trong nhà — cột gỗ đỡ đĩa dầu có bấc bên trênold-fashioned interior light fixture comprising a wooden pole with an oil-filled dish and a wick atop it

Câu ví dụ

  • Ánh sáng hải đăng dẫn đường cho tàu.

  • Ở mũi đất có một ngọn hải đăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.