Từ vựng
台所 (だいどころ, daidokoro) nghĩa là gì?
台所 (だいどころ, daidokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà bếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいどころ |
|---|
| Romaji | daidokoro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaidokoro
nhà bếp
- 1danh từ bếp, nhà bếpkitchen
- 2danh từ tình hình tài chính, túi tiền (của gia đình, tổ chức)financial situation; finances