Từ vựng

台所 (だいどころ, daidokoro) nghĩa là gì?

台所 (だいどころ, daidokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà bếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいどころ
Romajidaidokoro
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
だいどころ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaidokoro

nhà bếp

  1. 1danh từ bếp, nhà bếpkitchen
  2. 2danh từ tình hình tài chính, túi tiền (của gia đình, tổ chức)financial situation; finances

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi đang ở trong bếp.

  • Tôi nấu ăn trong bếp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.