Từ vựng

土台 (どだい, dodai) nghĩa là gì?

土台 (どだい, dodai) trong tiếng Nhật nghĩa là nền móng, cơ sở; vốn dĩ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどだい
Romajidodai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どだい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdodai

nền móng, cơ sở; vốn dĩ

  1. 1danh từ nền móng, nền tảng, cơ sởfoundation; base; basis
  2. 2trạng từ ngay từ đầu, vốn dĩ đã (thường đi với phủ định)from the beginning; from the outset; by nature

Câu ví dụ

  • Xây nền móng ngôi nhà thật chắc chắn.

  • Vốn dĩ kế hoạch đó đã có phần vô lý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.