Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 単価(たんか) là gì?

Đơn giá (Unit price)

Thông tin thuật ngữ 単価
Thuật ngữ単価
Cách đọcたんか
Hán-ViệtĐƠN GIÁ
Nghĩa tiếng ViệtĐơn giá
Tiếng AnhUnit price
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Giá cho một đơn vị: một m³ bê tông, một m² cốp pha, một tấn thép, một ngày công. Khối lượng × 単価 ra thành tiền của từng dòng trong bảng chi tiết. Đàm phán với thầu phụ phần lớn là đàm phán 単価.

Lưu ý & thực tế

Có 材工単価 (gồm cả vật tư lẫn công) và 手間単価 (chỉ tiền công) — hỏi rõ báo giá đang là loại nào trước khi so.

Câu ví dụ trong công việc

Đơn giá cốt thép tăng nên sẽ xem lại ngân sách.

Đơn giá này đã gồm vật tư chưa?

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe