Từ vựng
単純 (たんじゅん, tanjun) nghĩa là gì?
単純 (たんじゅん, tanjun) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn giản, đơn thuần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんじゅん |
|---|
| Romaji | tanjun |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanjun
đơn giản, đơn thuần
- 1tính từ -na · danh từ simple; plain; uncomplicated
Câu ví dụ
この問題はとても単純です。
Bài toán này rất đơn giản.
彼の考えは単純で分かりやすいです。
Suy nghĩ của anh ấy đơn giản và dễ hiểu.